| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 103 | 03 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 986 | 86 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 816 | 16 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 006 | 06 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 189 | 89 | 41 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 872 | 72 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 766 | 66 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 969 | 69 | 24 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 621 | 21 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 976 | 76 | 53 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 245 | 45 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 363 | 63 | 77 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 049 | 49 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 910 | 10 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 945 | 45 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 096 | 96 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 726 | 26 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 897 | 97 | 70 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 920 | 20 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 834 | 34 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 471 | 71 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 605 | 05 | 73 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 98 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 387 | 87 | 69 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
128
2 số dưới
35