| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 34983 | 983 | 83 | 09 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 11365 | 365 | 65 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 45397 | 397 | 97 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 22467 | 467 | 67 | 98 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 18466 | 466 | 66 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 31599 | 599 | 99 | 23 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 53899 | 899 | 99 | 72 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 21748 | 748 | 48 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 84363 | 363 | 63 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 24379 | 379 | 79 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 35748 | 748 | 48 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 43728 | 728 | 28 | 66 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 59237 | 237 | 37 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 56281 | 281 | 81 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 66451 | 451 | 51 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 63459 | 459 | 59 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 13839 | 839 | 39 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 35916 | 916 | 16 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 53271 | 271 | 71 | 05 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 58241 | 241 | 41 | 99 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 13784 | 784 | 84 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 13745 | 745 | 45 | 20 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 57281 | 281 | 81 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 25856 | 856 | 56 | 90 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90