| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 067848 | 848 | 48 | 78 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 658296 | 296 | 96 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 814029 | 029 | 29 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 927515 | 515 | 15 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 781035 | 035 | 35 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 896230 | 230 | 30 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 456727 | 727 | 27 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 670243 | 243 | 43 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 459352 | 352 | 52 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 891343 | 343 | 43 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 129463 | 463 | 63 | 94 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 326959 | 959 | 59 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 971581 | 581 | 81 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 546981 | 981 | 81 | 69 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 069538 | 538 | 38 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 989525 | 525 | 25 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 346722 | 722 | 22 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 346679 | 679 | 79 | 66 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 479629 | 629 | 29 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 984616 | 616 | 16 | 46 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 128845 | 845 | 45 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 736848 | 848 | 48 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 319027 | 027 | 27 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 549603 | 603 | 03 | 96 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26