| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 693 | 93 | 26 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 819 | 19 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 334 | 34 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 838 | 38 | 59 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 697 | 97 | 45 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 752 | 52 | 09 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 643 | 43 | 10 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 733 | 33 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 064 | 64 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 114 | 14 | 78 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 936 | 36 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 015 | 15 | 53 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 962 | 62 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 015 | 15 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 895 | 95 | 49 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 846 | 46 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 411 | 11 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 910 | 10 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 685 | 85 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 879 | 79 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 287 | 87 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 198 | 98 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 724 | 24 | 55 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Seng chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
340
2 số dưới
81