| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 367 | 67 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 965 | 65 | 62 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 903 | 03 | 61 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 412 | 12 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 424 | 24 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 700 | 00 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 828 | 28 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 221 | 21 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 184 | 84 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 592 | 92 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 560 | 60 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 709 | 09 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 223 | 23 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 502 | 02 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 540 | 40 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 104 | 04 | 89 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 207 | 07 | 78 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 782 | 82 | 78 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 266 | 66 | 61 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 601 | 01 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 409 | 09 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 011 | 11 | 88 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 244 | 44 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 162 | 62 | 91 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hang Sengđặc biệt sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
053
2 số dưới
19