| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 43965 | 965 | 65 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 76358 | 358 | 58 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 15894 | 894 | 94 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 24867 | 867 | 67 | 44 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 38553 | 553 | 53 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 03488 | 488 | 88 | 88 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 53704 | 704 | 04 | 68 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 33591 | 591 | 91 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 89490 | 490 | 90 | 37 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 73995 | 995 | 95 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 34878 | 878 | 78 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 70605 | 605 | 05 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 59651 | 651 | 51 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 14543 | 543 | 43 | 17 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 12276 | 276 | 76 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 19782 | 782 | 82 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 15123 | 123 | 23 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 24501 | 501 | 01 | 27 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 20204 | 204 | 04 | 37 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 65960 | 960 | 60 | 06 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 64915 | 915 | 15 | 37 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 45969 | 969 | 69 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 43040 | 040 | 40 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 07488 | 488 | 88 | 13 |
Tra cứu Hà Nội 4D — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
65642
3 số trên
642
2 số dưới
64