| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 52344 | 344 | 44 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 67251 | 251 | 51 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 83420 | 420 | 20 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 67135 | 135 | 35 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 87236 | 236 | 36 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 90262 | 262 | 62 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 98471 | 471 | 71 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 33064 | 064 | 64 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 89373 | 373 | 73 | 89 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 94309 | 309 | 09 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 42019 | 019 | 19 | 42 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 78925 | 925 | 25 | 78 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 02908 | 908 | 08 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 42596 | 596 | 96 | 42 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 95404 | 404 | 04 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 86803 | 803 | 03 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 98810 | 810 | 10 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 94974 | 974 | 74 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 32733 | 733 | 33 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 83518 | 518 | 18 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 75387 | 387 | 87 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 84619 | 619 | 19 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 38731 | 731 | 31 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 58739 | 739 | 39 | 58 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01