| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2024 | 24150 | 150 | 50 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2024 | 69178 | 178 | 78 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2024 | 98636 | 636 | 36 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2024 | 21837 | 837 | 37 | 21 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2024 | 60954 | 954 | 54 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2024 | 81535 | 535 | 35 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2024 | 73340 | 340 | 40 | 73 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2024 | 24655 | 655 | 55 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2024 | 81439 | 439 | 39 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2024 | 96816 | 816 | 16 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2024 | 32392 | 392 | 92 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2024 | 61419 | 419 | 19 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2024 | 05727 | 727 | 27 | 05 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2024 | 87970 | 970 | 70 | 87 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2024 | 76155 | 155 | 55 | 76 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2024 | 01435 | 435 | 35 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2024 | 96450 | 450 | 50 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2024 | 73217 | 217 | 17 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2024 | 26037 | 037 | 37 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2024 | 84395 | 395 | 95 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2024 | 05316 | 316 | 16 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2024 | 85321 | 321 | 21 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2024 | 88903 | 903 | 03 | 88 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2024 | 12436 | 436 | 36 | 12 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41