| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 51972 | 972 | 72 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 58394 | 394 | 94 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 02364 | 364 | 64 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 54728 | 728 | 28 | 54 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 19630 | 630 | 30 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 85102 | 102 | 02 | 85 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 20949 | 949 | 49 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 06244 | 244 | 44 | 06 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 13921 | 921 | 21 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 60783 | 783 | 83 | 60 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 84140 | 140 | 40 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 73502 | 502 | 02 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 68523 | 523 | 23 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 49611 | 611 | 11 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 35817 | 817 | 17 | 35 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 73088 | 088 | 88 | 73 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 20663 | 663 | 63 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 54267 | 267 | 67 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 18927 | 927 | 27 | 18 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 34238 | 238 | 38 | 34 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 51389 | 389 | 89 | 51 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 21955 | 955 | 55 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 39114 | 114 | 14 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 43667 | 667 | 67 | 43 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41