| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 57628 | 628 | 28 | 57 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 72196 | 196 | 96 | 72 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 04126 | 126 | 26 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 70983 | 983 | 83 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 84557 | 557 | 57 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 98680 | 680 | 80 | 98 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 29313 | 313 | 13 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 77849 | 849 | 49 | 77 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 12584 | 584 | 84 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 29795 | 795 | 95 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 30417 | 417 | 17 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 24860 | 860 | 60 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 08059 | 059 | 59 | 08 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 26891 | 891 | 91 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 23382 | 382 | 82 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 10748 | 748 | 48 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 45420 | 420 | 20 | 45 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 13955 | 955 | 55 | 13 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 42281 | 281 | 81 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 98470 | 470 | 70 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 69533 | 533 | 33 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 31042 | 042 | 42 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 83220 | 220 | 20 | 83 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2023 | 41086 | 086 | 86 | 41 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41