| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2023 | 57420 | 420 | 20 | 57 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2023 | 75251 | 251 | 51 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2023 | 01889 | 889 | 89 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2023 | 17123 | 123 | 23 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2023 | 22045 | 045 | 45 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2023 | 83694 | 694 | 94 | 83 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2023 | 55340 | 340 | 40 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2023 | 68757 | 757 | 57 | 68 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2023 | 97644 | 644 | 44 | 97 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2023 | 08465 | 465 | 65 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2023 | 89251 | 251 | 51 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2023 | 01763 | 763 | 63 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2023 | 88135 | 135 | 35 | 88 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2023 | 06159 | 159 | 59 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2023 | 44692 | 692 | 92 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2023 | 07321 | 321 | 21 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2023 | 42636 | 636 | 36 | 42 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2023 | 97141 | 141 | 41 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2023 | 03917 | 917 | 17 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2023 | 25747 | 747 | 47 | 25 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2023 | 01825 | 825 | 25 | 01 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2023 | 01340 | 340 | 40 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2023 | 22106 | 106 | 06 | 22 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2023 | 89230 | 230 | 30 | 89 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41