| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 675301 | 301 | 01 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 236640 | 640 | 40 | 23 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 703623 | 623 | 23 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 522197 | 197 | 97 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 386828 | 828 | 28 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 675019 | 019 | 19 | 67 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 382815 | 815 | 15 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 348818 | 818 | 18 | 34 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 088251 | 251 | 51 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 737812 | 812 | 12 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 769524 | 524 | 24 | 76 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 029753 | 753 | 53 | 02 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 802651 | 651 | 51 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 314147 | 147 | 47 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 426875 | 875 | 75 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 719920 | 920 | 20 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 520186 | 186 | 86 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 699901 | 901 | 01 | 69 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 851896 | 896 | 96 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 513504 | 504 | 04 | 51 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 271195 | 195 | 95 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 235319 | 319 | 19 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 902951 | 951 | 51 | 90 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 289176 | 176 | 76 | 28 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
306551
3 số trên
551
2 số dưới
30