| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 793124 | 124 | 24 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 911230 | 230 | 30 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 978154 | 154 | 54 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 074968 | 968 | 68 | 07 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 940193 | 193 | 93 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 452198 | 198 | 98 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 596011 | 011 | 11 | 59 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 945568 | 568 | 68 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 636182 | 182 | 82 | 63 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 750726 | 726 | 26 | 75 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 055046 | 046 | 46 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 423459 | 459 | 59 | 42 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 951742 | 742 | 42 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 848801 | 801 | 01 | 84 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 566341 | 341 | 41 | 56 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 589823 | 823 | 23 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 561802 | 802 | 02 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 767291 | 291 | 91 | 76 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 487831 | 831 | 31 | 48 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 176769 | 769 | 69 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 740526 | 526 | 26 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 817669 | 669 | 69 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 936335 | 335 | 35 | 93 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 194520 | 520 | 20 | 19 |
Tra cứu Lào tiến bộ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
384945
3 số trên
945
2 số dưới
38