| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 128298 | 298 | 98 | 12 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 903984 | 984 | 84 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 879796 | 796 | 96 | 87 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 091721 | 721 | 21 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 077861 | 861 | 61 | 07 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 585431 | 431 | 31 | 58 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 655721 | 721 | 21 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 367197 | 197 | 97 | 36 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 434381 | 381 | 81 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 524839 | 839 | 39 | 52 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 247468 | 468 | 68 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 821376 | 376 | 76 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 926610 | 610 | 10 | 92 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 324298 | 298 | 98 | 32 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 529216 | 216 | 16 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 782704 | 704 | 04 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 507672 | 672 | 72 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 413256 | 256 | 56 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 349554 | 554 | 54 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 264663 | 663 | 63 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 453560 | 560 | 60 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 950082 | 082 | 82 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 022037 | 037 | 37 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 812321 | 321 | 21 | 81 |
Tra cứu Lào tiến bộ — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
384945
3 số trên
945
2 số dưới
38