| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 060261 | 261 | 61 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 105331 | 331 | 31 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 633943 | 943 | 43 | 63 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 743035 | 035 | 35 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 093711 | 711 | 11 | 09 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 032235 | 235 | 35 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 962279 | 279 | 79 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 541587 | 587 | 87 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 748415 | 415 | 15 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 006480 | 480 | 80 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 866197 | 197 | 97 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 863065 | 065 | 65 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 312910 | 910 | 10 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 627027 | 027 | 27 | 62 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 583320 | 320 | 20 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 470607 | 607 | 07 | 47 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 141306 | 306 | 06 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 213326 | 326 | 26 | 21 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 864683 | 683 | 83 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 614349 | 349 | 49 | 61 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 196829 | 829 | 29 | 19 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 753573 | 573 | 73 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 350391 | 391 | 91 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2023 | 386881 | 881 | 81 | 38 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24