| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 106335 | 335 | 35 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 980695 | 695 | 95 | 98 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 323012 | 012 | 12 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 370167 | 167 | 67 | 37 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 316991 | 991 | 91 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 014608 | 608 | 08 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 618324 | 324 | 24 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 870607 | 607 | 07 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 292179 | 179 | 79 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 897756 | 756 | 56 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 487092 | 092 | 92 | 48 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 159775 | 775 | 75 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 802958 | 958 | 58 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 491631 | 631 | 31 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 434754 | 754 | 54 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 357640 | 640 | 40 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 219070 | 070 | 70 | 21 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 195882 | 882 | 82 | 19 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 046241 | 241 | 41 | 04 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 690833 | 833 | 33 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 253223 | 223 | 23 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 583923 | 923 | 23 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 168102 | 102 | 02 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 636099 | 099 | 99 | 63 |
Tra cứu Lào phát triển trưa — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
828364
3 số trên
364
2 số dưới
82