| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 58493 | 493 | 93 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 97615 | 615 | 15 | 97 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 54241 | 241 | 41 | 54 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 84096 | 096 | 96 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 07339 | 339 | 39 | 07 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 10725 | 725 | 25 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 05411 | 411 | 11 | 05 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 64218 | 218 | 18 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 25990 | 990 | 90 | 25 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 29782 | 782 | 82 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 79508 | 508 | 08 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 95466 | 466 | 66 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 81043 | 043 | 43 | 81 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 02191 | 191 | 91 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 54167 | 167 | 67 | 54 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 41335 | 335 | 35 | 41 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 74168 | 168 | 68 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 59563 | 563 | 63 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 82291 | 291 | 91 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 12939 | 939 | 39 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 84125 | 125 | 25 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 28640 | 640 | 40 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 49901 | 901 | 01 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 81595 | 595 | 95 | 81 |
Tra cứu Lào Pratu Chai — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
64328
3 số trên
328
2 số dưới
64