| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 824531 | 531 | 31 | 82 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 359104 | 104 | 04 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 942511 | 511 | 11 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 709625 | 625 | 25 | 70 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 936952 | 952 | 52 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 775969 | 969 | 69 | 77 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 934140 | 140 | 40 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 731149 | 149 | 49 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 135477 | 477 | 77 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 704231 | 231 | 31 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 549976 | 976 | 76 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 575802 | 802 | 02 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 548790 | 790 | 90 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 620859 | 859 | 59 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 736712 | 712 | 12 | 73 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 041050 | 050 | 50 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 198926 | 926 | 26 | 19 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 423730 | 730 | 30 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 769703 | 703 | 03 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 543079 | 079 | 79 | 54 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 587234 | 234 | 34 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 634850 | 850 | 50 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 061419 | 419 | 19 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 215750 | 750 | 50 | 21 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84