| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 43979 | 979 | 79 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 57231 | 231 | 31 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 18263 | 263 | 63 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 95237 | 237 | 37 | 95 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 82970 | 970 | 70 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 06524 | 524 | 24 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 87425 | 425 | 25 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 58006 | 006 | 06 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 83070 | 070 | 70 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 51437 | 437 | 37 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 02931 | 931 | 31 | 02 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 40282 | 282 | 82 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 99134 | 134 | 34 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 25406 | 406 | 06 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 78814 | 814 | 14 | 78 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 08961 | 961 | 61 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 68097 | 097 | 97 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 49626 | 626 | 26 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 47092 | 092 | 92 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 35269 | 269 | 69 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 11207 | 207 | 07 | 11 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 04032 | 032 | 32 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 73461 | 461 | 61 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 59606 | 606 | 06 | 59 |
Tra cứu Lào hòa bình — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
33581
3 số trên
581
2 số dưới
33