| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 81773 | 773 | 73 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 19852 | 852 | 52 | 19 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 70417 | 417 | 17 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 65012 | 012 | 12 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 72606 | 606 | 06 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 14535 | 535 | 35 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 99046 | 046 | 46 | 99 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 87691 | 691 | 91 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 65875 | 875 | 75 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 58460 | 460 | 60 | 58 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 84732 | 732 | 32 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 43607 | 607 | 07 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 63477 | 477 | 77 | 63 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 94390 | 390 | 90 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 65217 | 217 | 17 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 48389 | 389 | 89 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 55694 | 694 | 94 | 55 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 22097 | 097 | 97 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 74366 | 366 | 66 | 74 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 05470 | 470 | 70 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 20153 | 153 | 53 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 74098 | 098 | 98 | 74 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 49112 | 112 | 12 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 35293 | 293 | 93 | 35 |
Tra cứu Lào hòa bình — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
33581
3 số trên
581
2 số dưới
33