| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 47420 | 420 | 20 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 85212 | 212 | 12 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 66481 | 481 | 81 | 66 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 74484 | 484 | 84 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 97442 | 442 | 42 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 43469 | 469 | 69 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 89571 | 571 | 71 | 89 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 37660 | 660 | 60 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 94105 | 105 | 05 | 94 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 45231 | 231 | 31 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 65001 | 001 | 01 | 65 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 34329 | 329 | 29 | 34 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 97842 | 842 | 42 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 70858 | 858 | 58 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 54367 | 367 | 67 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 85334 | 334 | 34 | 85 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 56816 | 816 | 16 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 81020 | 020 | 20 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 21435 | 435 | 35 | 21 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 93246 | 246 | 46 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 85924 | 924 | 24 | 85 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 53628 | 628 | 28 | 53 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 32959 | 959 | 59 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 29267 | 267 | 67 | 29 |
Tra cứu Lào hòa bình — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
33581
3 số trên
581
2 số dưới
33