| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 22410 | 410 | 10 | 22 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 93364 | 364 | 64 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 25571 | 571 | 71 | 25 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 10462 | 462 | 62 | 10 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 43807 | 807 | 07 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 49302 | 302 | 02 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 29514 | 514 | 14 | 29 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 04986 | 986 | 86 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 25680 | 680 | 80 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 84536 | 536 | 36 | 84 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 55874 | 874 | 74 | 55 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 07782 | 782 | 82 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 43279 | 279 | 79 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 10255 | 255 | 55 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 99913 | 913 | 13 | 99 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 54922 | 922 | 22 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 52238 | 238 | 38 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 19023 | 023 | 23 | 19 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 06799 | 799 | 99 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 38759 | 759 | 59 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 00312 | 312 | 12 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 38156 | 156 | 56 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 04951 | 951 | 51 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 28261 | 261 | 61 | 28 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26