| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 78413 | 413 | 13 | 78 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 07621 | 621 | 21 | 07 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 47751 | 751 | 51 | 47 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 75369 | 369 | 69 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 14176 | 176 | 76 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 96038 | 038 | 38 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 85974 | 974 | 74 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 04928 | 928 | 28 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 06152 | 152 | 52 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 77583 | 583 | 83 | 77 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 20084 | 084 | 84 | 20 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 72131 | 131 | 31 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 13104 | 104 | 04 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 70239 | 239 | 39 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 84279 | 279 | 79 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 31396 | 396 | 96 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 00329 | 329 | 29 | 00 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 85219 | 219 | 19 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 55478 | 478 | 78 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 91574 | 574 | 74 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 81892 | 892 | 92 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 31825 | 825 | 25 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 73658 | 658 | 58 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 49064 | 064 | 64 | 49 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26