| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 04480 | 480 | 80 | 44 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 59213 | 213 | 13 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 29445 | 445 | 45 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 68231 | 231 | 31 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 59870 | 870 | 70 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 68436 | 436 | 36 | 84 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 68960 | 960 | 60 | 89 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 07115 | 115 | 15 | 71 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 56538 | 538 | 38 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 07760 | 760 | 60 | 77 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 75328 | 328 | 28 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 54394 | 394 | 94 | 43 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 56080 | 080 | 80 | 60 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 22389 | 389 | 89 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 31216 | 216 | 16 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 56795 | 795 | 95 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 06125 | 125 | 25 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 11942 | 942 | 42 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 68175 | 175 | 75 | 81 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 62395 | 395 | 95 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 50835 | 835 | 35 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 50158 | 158 | 58 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 09102 | 102 | 02 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 86807 | 807 | 07 | 68 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02