| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 50137 | 137 | 37 | 01 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 51735 | 735 | 35 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 58656 | 656 | 56 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 90688 | 688 | 88 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 59315 | 315 | 15 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 51643 | 643 | 43 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 52071 | 071 | 71 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 52128 | 128 | 28 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 59308 | 308 | 08 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 51304 | 304 | 04 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 60825 | 825 | 25 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 50145 | 145 | 45 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 58861 | 861 | 61 | 88 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 51831 | 831 | 31 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 00924 | 924 | 24 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 53153 | 153 | 53 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 52356 | 356 | 56 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 51217 | 217 | 17 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 56975 | 975 | 75 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 58601 | 601 | 01 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 92565 | 565 | 65 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 64616 | 616 | 16 | 46 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 57015 | 015 | 15 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 08069 | 069 | 69 | 80 |
Tra cứu Lào Ayara — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
00268
3 số trên
268
2 số dưới
02