| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 350887 | 887 | 87 | 35 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 760322 | 322 | 22 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 451960 | 960 | 60 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 825366 | 366 | 66 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 964183 | 183 | 83 | 96 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 671902 | 902 | 02 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 914170 | 170 | 70 | 91 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 841905 | 905 | 05 | 84 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 804563 | 563 | 63 | 80 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 197541 | 541 | 41 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 406039 | 039 | 39 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 457084 | 084 | 84 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 593243 | 243 | 43 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 249765 | 765 | 65 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 386207 | 207 | 07 | 38 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 700474 | 474 | 74 | 70 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 922599 | 599 | 99 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 323381 | 381 | 81 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 264717 | 717 | 17 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 356958 | 958 | 58 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 142837 | 837 | 37 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 649301 | 301 | 01 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 979887 | 887 | 87 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 895924 | 924 | 24 | 89 |
Tra cứu Lào phổ biến — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
529207
3 số trên
207
2 số dưới
52