| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 965981 | 981 | 81 | 96 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 481399 | 399 | 99 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 574248 | 248 | 48 | 57 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 693627 | 627 | 27 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 624213 | 213 | 13 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 319497 | 497 | 97 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 846242 | 242 | 42 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 489276 | 276 | 76 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 687075 | 075 | 75 | 68 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 971785 | 785 | 85 | 97 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 376594 | 594 | 94 | 37 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 916986 | 986 | 86 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 984146 | 146 | 46 | 98 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 803573 | 573 | 73 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 926701 | 701 | 01 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 984701 | 701 | 01 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 519396 | 396 | 96 | 51 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 322615 | 615 | 15 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 122605 | 605 | 05 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 589932 | 932 | 32 | 58 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 178865 | 865 | 65 | 17 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 208369 | 369 | 69 | 20 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 056883 | 883 | 83 | 05 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 524768 | 768 | 68 | 52 |
Tra cứu Lào Sabaidee — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
417154
3 số trên
154
2 số dưới
41