| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 96271 | 271 | 71 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 13433 | 433 | 33 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 26281 | 281 | 81 | 26 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 34861 | 861 | 61 | 34 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 25996 | 996 | 96 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 41758 | 758 | 58 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 81455 | 455 | 55 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 66549 | 549 | 49 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 16647 | 647 | 47 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 65243 | 243 | 43 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 34578 | 578 | 78 | 34 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 29898 | 898 | 98 | 29 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 81423 | 423 | 23 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 58893 | 893 | 93 | 58 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 16073 | 073 | 73 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 93361 | 361 | 61 | 93 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 36077 | 077 | 77 | 36 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 52953 | 953 | 53 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 57299 | 299 | 99 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 11510 | 510 | 10 | 11 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 58841 | 841 | 41 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 61525 | 525 | 25 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 31028 | 028 | 28 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 52414 | 414 | 14 | 52 |
Tra cứu Lào sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
63683
3 số trên
683
2 số dưới
63