| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 52414 | 414 | 14 | 52 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 05056 | 056 | 56 | 05 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 38848 | 848 | 48 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 72551 | 551 | 51 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 65530 | 530 | 30 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 14107 | 107 | 07 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 15496 | 496 | 96 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 16708 | 708 | 08 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 02746 | 746 | 46 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 71532 | 532 | 32 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 02979 | 979 | 79 | 02 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 30024 | 024 | 24 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 82662 | 662 | 62 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 70181 | 181 | 81 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 12298 | 298 | 98 | 12 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 93137 | 137 | 37 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 57723 | 723 | 23 | 57 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 37024 | 024 | 24 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 77308 | 308 | 08 | 77 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 25844 | 844 | 44 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 98396 | 396 | 96 | 98 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 74576 | 576 | 76 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 28971 | 971 | 71 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 33510 | 510 | 10 | 33 |
Tra cứu Lào sao — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23202
3 số trên
202
2 số dưới
23