| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 27787 | 787 | 87 | 77 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 24405 | 405 | 05 | 44 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 97448 | 448 | 48 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 48223 | 223 | 23 | 82 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 58362 | 362 | 62 | 83 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 55039 | 039 | 39 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 56539 | 539 | 39 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 92935 | 935 | 35 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 58868 | 868 | 68 | 88 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 09613 | 613 | 13 | 96 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 69178 | 178 | 78 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 24852 | 852 | 52 | 48 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 50321 | 321 | 21 | 03 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 88739 | 739 | 39 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 82913 | 913 | 13 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 44246 | 246 | 46 | 42 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 52404 | 404 | 04 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 48935 | 935 | 35 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 04994 | 994 | 94 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 68157 | 157 | 57 | 81 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 55908 | 908 | 08 | 59 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 08286 | 286 | 86 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 75023 | 023 | 23 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 06586 | 586 | 86 | 65 |
Tra cứu Lào Super — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
63487
3 số trên
487
2 số dưới
34