| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 17810 | 810 | 10 | 17 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 29732 | 732 | 32 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 23268 | 268 | 68 | 23 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 20730 | 730 | 30 | 20 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 35016 | 016 | 16 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 07253 | 253 | 53 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 63291 | 291 | 91 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 59157 | 157 | 57 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 08711 | 711 | 11 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 28797 | 797 | 97 | 28 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 28822 | 822 | 22 | 28 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 59691 | 691 | 91 | 59 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 68282 | 282 | 82 | 68 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 25663 | 663 | 63 | 25 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 18774 | 774 | 74 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 50891 | 891 | 91 | 50 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 05654 | 654 | 54 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 27259 | 259 | 59 | 27 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 00884 | 884 | 84 | 00 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 29299 | 299 | 99 | 29 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 71474 | 474 | 74 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 06484 | 484 | 84 | 06 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 12245 | 245 | 45 | 12 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 83887 | 887 | 87 | 83 |
Tra cứu Lào TV — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26512
3 số trên
512
2 số dưới
26