| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 018922 | 922 | 22 | 01 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 300694 | 694 | 94 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 281298 | 298 | 98 | 28 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 864262 | 262 | 62 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 177238 | 238 | 38 | 17 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 728301 | 301 | 01 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 705438 | 438 | 38 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 068765 | 765 | 65 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 481908 | 908 | 08 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 582357 | 357 | 57 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 545783 | 783 | 83 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 130069 | 069 | 69 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 731463 | 463 | 63 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 242589 | 589 | 89 | 24 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 794135 | 135 | 35 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 231924 | 924 | 24 | 23 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 109982 | 982 | 82 | 10 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 579022 | 022 | 22 | 57 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 260134 | 134 | 34 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 997581 | 581 | 81 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 029246 | 246 | 46 | 02 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 332725 | 725 | 25 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 786351 | 351 | 51 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 294746 | 746 | 46 | 29 |
Tra cứu Mekong HD — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
140987
3 số trên
987
2 số dưới
14