| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 090681 | 681 | 81 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 271110 | 110 | 10 | 27 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 654048 | 048 | 48 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 396289 | 289 | 89 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 124963 | 963 | 63 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 734046 | 046 | 46 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 578629 | 629 | 29 | 57 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 691041 | 041 | 41 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 033627 | 627 | 27 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 425758 | 758 | 58 | 42 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 169529 | 529 | 29 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 944239 | 239 | 39 | 94 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 149973 | 973 | 73 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 743168 | 168 | 68 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 371452 | 452 | 52 | 37 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 806693 | 693 | 93 | 80 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 599821 | 821 | 21 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 785310 | 310 | 10 | 78 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 865346 | 346 | 46 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 418593 | 593 | 93 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 526607 | 607 | 07 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 379923 | 923 | 23 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 947268 | 268 | 68 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 933354 | 354 | 54 | 93 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72