| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 941678 | 678 | 78 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 875199 | 199 | 99 | 87 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 329048 | 048 | 48 | 32 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 683463 | 463 | 63 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 193670 | 670 | 70 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 659754 | 754 | 54 | 65 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 539437 | 437 | 37 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 054149 | 149 | 49 | 05 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 247761 | 761 | 61 | 24 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 978785 | 785 | 85 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 932865 | 865 | 65 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 519927 | 927 | 27 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 404596 | 596 | 96 | 40 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 610982 | 982 | 82 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 678105 | 105 | 05 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 188074 | 074 | 74 | 18 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 402633 | 633 | 33 | 40 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 569029 | 029 | 29 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 480276 | 276 | 76 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 936581 | 581 | 81 | 93 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 300829 | 829 | 29 | 30 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 824561 | 561 | 61 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 586948 | 948 | 48 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 800159 | 159 | 59 | 80 |
Tra cứu Mekong Plus — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
821473
3 số trên
473
2 số dưới
82