| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 623020 | 020 | 20 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 824610 | 610 | 10 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 686350 | 350 | 50 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 681432 | 432 | 32 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 835727 | 727 | 27 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 409620 | 620 | 20 | 40 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 823708 | 708 | 08 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 254983 | 983 | 83 | 25 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 927374 | 374 | 74 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 696987 | 987 | 87 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 395809 | 809 | 09 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 270165 | 165 | 65 | 27 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 386101 | 101 | 01 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 987311 | 311 | 11 | 98 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 917403 | 403 | 03 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 052791 | 791 | 91 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 265204 | 204 | 04 | 26 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 479268 | 268 | 68 | 47 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 824538 | 538 | 38 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 492775 | 775 | 75 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 438738 | 738 | 38 | 43 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 923088 | 088 | 88 | 92 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 435621 | 621 | 21 | 43 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 809910 | 910 | 10 | 80 |
Tra cứu Mekong sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
163423
3 số trên
423
2 số dưới
16