| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 74906 | 906 | 06 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 24692 | 692 | 92 | 50 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 59508 | 508 | 08 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 45992 | 992 | 92 | 39 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 36923 | 923 | 23 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 19409 | 409 | 09 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 68908 | 908 | 08 | 76 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 46935 | 935 | 35 | 71 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 67860 | 860 | 60 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 03050 | 050 | 50 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 75850 | 850 | 50 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 23147 | 147 | 47 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 00159 | 159 | 59 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 85584 | 584 | 84 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 11965 | 965 | 65 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 99779 | 779 | 79 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 60687 | 687 | 87 | 44 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 16409 | 409 | 09 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 37696 | 696 | 96 | 36 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 12033 | 033 | 33 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 13371 | 371 | 71 | 39 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 97315 | 315 | 15 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 80716 | 716 | 16 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 09761 | 761 | 61 | 65 |
Tra cứu Hà Nộithường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
02636
3 số trên
636
2 số dưới
66