| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 30676 | 676 | 76 | 79 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 85330 | 330 | 30 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 74465 | 465 | 65 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 89664 | 664 | 64 | 47 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 74580 | 580 | 80 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 92630 | 630 | 30 | 12 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 18720 | 720 | 20 | 42 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 11481 | 481 | 81 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 83457 | 457 | 57 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 31634 | 634 | 34 | 85 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 25213 | 213 | 13 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 22493 | 493 | 93 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 10805 | 805 | 05 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 60592 | 592 | 92 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 60131 | 131 | 31 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 66780 | 780 | 80 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 28576 | 576 | 76 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 93196 | 196 | 96 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 17108 | 108 | 08 | 46 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 40167 | 167 | 67 | 22 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 81313 | 313 | 13 | 72 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 48543 | 543 | 43 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 47813 | 813 | 13 | 86 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 53346 | 346 | 46 | 49 |
Tra cứu Hà Nộithường — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
05583
3 số trên
583
2 số dưới
72