| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 57620 | 620 | 20 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 36594 | 594 | 94 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 69952 | 952 | 52 | 65 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 12681 | 681 | 81 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 15525 | 525 | 25 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 19980 | 980 | 80 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 29379 | 379 | 79 | 22 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 26592 | 592 | 92 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 62904 | 904 | 04 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 90289 | 289 | 89 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 96850 | 850 | 50 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 99369 | 369 | 69 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 71396 | 396 | 96 | 01 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 90649 | 649 | 49 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 12073 | 073 | 73 | 37 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 69356 | 356 | 56 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 14138 | 138 | 38 | 24 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 16510 | 510 | 10 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 30147 | 147 | 47 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 93374 | 374 | 74 | 00 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 00312 | 312 | 12 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 72666 | 666 | 66 | 92 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 69389 | 389 | 89 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 67364 | 364 | 64 | 38 |
Tra cứu Hà Nộithường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
02636
3 số trên
636
2 số dưới
66