| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 83741 | 741 | 41 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 99349 | 349 | 49 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 12358 | 358 | 58 | 44 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 97020 | 020 | 20 | 66 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 67614 | 614 | 14 | 54 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 00270 | 270 | 70 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 42018 | 018 | 18 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 43556 | 556 | 56 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 41289 | 289 | 89 | 22 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 77859 | 859 | 59 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 49281 | 281 | 81 | 82 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 87553 | 553 | 53 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 81792 | 792 | 92 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 21854 | 854 | 54 | 52 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 12435 | 435 | 35 | 24 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 18099 | 099 | 99 | 63 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 28511 | 511 | 11 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 32995 | 995 | 95 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 76370 | 370 | 70 | 62 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 98212 | 212 | 12 | 01 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 89653 | 653 | 53 | 61 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 15830 | 830 | 30 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 90641 | 641 | 41 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 77185 | 185 | 85 | 06 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
79005
3 số trên
005
2 số dưới
41