| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 18646 | 646 | 46 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 21185 | 185 | 85 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 91884 | 884 | 84 | 71 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 67858 | 858 | 58 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 42191 | 191 | 91 | 99 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 11560 | 560 | 60 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 76310 | 310 | 10 | 77 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 15090 | 090 | 90 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 21194 | 194 | 94 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 92156 | 156 | 56 | 72 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 91760 | 760 | 60 | 22 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 10050 | 050 | 50 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 18455 | 455 | 55 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 14285 | 285 | 85 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 21991 | 991 | 91 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 97116 | 116 | 16 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 19488 | 488 | 88 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 56300 | 300 | 00 | 17 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 18466 | 466 | 66 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 41645 | 645 | 45 | 88 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 10465 | 465 | 65 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 41274 | 274 | 74 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 49550 | 550 | 50 | 04 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 81592 | 592 | 92 | 03 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
79005
3 số trên
005
2 số dưới
41