| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2024 | 08757 | 757 | 57 | 11 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2024 | 21053 | 053 | 53 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 20663 | 663 | 63 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 86751 | 751 | 51 | 33 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 20776 | 776 | 76 | 40 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 11954 | 954 | 54 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 33160 | 160 | 60 | 82 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2024 | 25999 | 999 | 99 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2024 | 41023 | 023 | 23 | 03 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 91280 | 280 | 80 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 10462 | 462 | 62 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 12314 | 314 | 14 | 80 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 40569 | 569 | 69 | 56 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 00790 | 790 | 90 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2024 | 28371 | 371 | 71 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2024 | 27854 | 854 | 54 | 40 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2024 | 91738 | 738 | 38 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2024 | 20630 | 630 | 30 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2024 | 82235 | 235 | 35 | 39 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2024 | 87794 | 794 | 94 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2024 | 41872 | 872 | 72 | 99 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2023 | 31769 | 769 | 69 | 27 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2023 | 80177 | 177 | 77 | 82 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2023 | 78100 | 100 | 00 | 42 |
Tra cứu Hà Nội sao — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
79005
3 số trên
005
2 số dưới
41