| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2024 | 14284 | 284 | 84 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 42784 | 784 | 84 | 91 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 81449 | 449 | 49 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 89357 | 357 | 57 | 19 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 42150 | 150 | 50 | 41 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 52307 | 307 | 07 | 51 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 41957 | 957 | 57 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 98507 | 507 | 07 | 16 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 71565 | 565 | 65 | 24 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 12849 | 849 | 49 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 99116 | 116 | 16 | 42 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 21949 | 949 | 49 | 97 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 91405 | 405 | 05 | 53 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 56928 | 928 | 28 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 23007 | 007 | 07 | 79 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 74849 | 849 | 49 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 94860 | 860 | 60 | 22 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 12754 | 754 | 54 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 00010 | 010 | 10 | 99 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 12857 | 857 | 57 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 41033 | 033 | 33 | 02 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 81319 | 319 | 19 | 43 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 41295 | 295 | 95 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 99833 | 833 | 33 | 13 |
Tra cứu Hà Nội TV — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
92734
3 số trên
734
2 số dưới
54