| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 952 | 52 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 191 | 91 | 21 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 992 | 92 | 26 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 831 | 31 | 65 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 737 | 37 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 521 | 21 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 740 | 40 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 269 | 69 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 696 | 96 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 260 | 60 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 770 | 70 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 167 | 67 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 693 | 93 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 175 | 75 | 99 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 932 | 32 | 88 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 967 | 67 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 072 | 72 | 89 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 863 | 63 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 706 | 06 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 227 | 27 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 407 | 07 | 32 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 614 | 14 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 339 | 39 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 651 | 51 | 40 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
267
2 số dưới
32