| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 078 | 78 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 606 | 06 | 75 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 214 | 14 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 131 | 31 | 21 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 723 | 23 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 135 | 35 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 202 | 02 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 163 | 63 | 34 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 270 | 70 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 508 | 08 | 96 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 309 | 09 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 373 | 73 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 054 | 54 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 656 | 56 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 299 | 99 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 027 | 27 | 77 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 785 | 85 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 118 | 18 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 310 | 10 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 853 | 53 | 29 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 251 | 51 | 90 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 374 | 74 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 439 | 39 | 69 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 107 | 07 | 62 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
267
2 số dưới
32