| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 830 | 30 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 503 | 03 | 51 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 134 | 34 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 847 | 47 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 249 | 49 | 75 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 493 | 93 | 79 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 976 | 76 | 65 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 247 | 47 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 891 | 91 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 276 | 76 | 57 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 584 | 84 | 38 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 584 | 84 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 596 | 96 | 49 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 753 | 53 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 437 | 37 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 272 | 72 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 952 | 52 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 483 | 83 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 716 | 16 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 589 | 89 | 56 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 790 | 90 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 559 | 59 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 845 | 45 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 036 | 36 | 56 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
267
2 số dưới
32