| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 367 | 67 | 58 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 125 | 25 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 739 | 39 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 368 | 68 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 553 | 53 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 392 | 92 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 329 | 29 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 486 | 86 | 10 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 196 | 96 | 64 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 460 | 60 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 175 | 75 | 56 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 119 | 19 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 030 | 30 | 25 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 055 | 55 | 75 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 580 | 80 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 089 | 89 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 796 | 96 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 754 | 54 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 274 | 74 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 562 | 62 | 56 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 206 | 06 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 876 | 76 | 21 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
069
2 số dưới
44