| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 365 | 65 | 88 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 804 | 04 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 719 | 19 | 18 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 041 | 41 | 32 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 296 | 96 | 53 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 037 | 37 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 857 | 57 | 79 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 275 | 75 | 88 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 015 | 15 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 976 | 76 | 22 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 285 | 85 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 011 | 11 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 471 | 71 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 177 | 77 | 27 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 847 | 47 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 305 | 05 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 196 | 96 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 861 | 61 | 31 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 958 | 58 | 82 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 176 | 76 | 33 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 893 | 93 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 295 | 95 | 35 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 450 | 50 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
183
2 số dưới
30