| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 105 | 05 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 537 | 37 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 457 | 57 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 760 | 60 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 755 | 55 | 58 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 642 | 42 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 902 | 02 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 063 | 63 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 401 | 01 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 043 | 43 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 189 | 89 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 277 | 77 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 803 | 03 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 795 | 95 | 04 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 791 | 91 | 01 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 092 | 92 | 72 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 920 | 20 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 723 | 23 | 41 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 364 | 64 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 316 | 16 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 078 | 78 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 720 | 20 | 99 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 821 | 21 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 357 | 57 | 73 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA chiều — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
849
2 số dưới
37