| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 980 | 80 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 023 | 23 | 70 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 434 | 34 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 431 | 31 | 52 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 047 | 47 | 21 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 491 | 91 | 18 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 692 | 92 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 245 | 45 | 57 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 238 | 38 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 856 | 56 | 33 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 723 | 23 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 921 | 21 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 277 | 77 | 51 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 014 | 14 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 944 | 44 | 68 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 115 | 15 | 95 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 220 | 20 | 97 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 543 | 43 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 331 | 31 | 95 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 894 | 94 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 393 | 93 | 91 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 866 | 66 | 43 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 097 | 97 | 49 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 306 | 06 | 42 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
998
2 số dưới
18