| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 202 | 02 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 233 | 33 | 46 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 358 | 58 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 352 | 52 | 49 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 449 | 49 | 19 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 267 | 67 | 22 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 801 | 01 | 29 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 634 | 34 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 513 | 13 | 31 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 534 | 34 | 45 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 211 | 11 | 82 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 923 | 23 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 408 | 08 | 73 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 534 | 34 | 77 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 013 | 13 | 11 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 782 | 82 | 77 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 895 | 95 | 34 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 232 | 32 | 87 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 484 | 84 | 00 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 646 | 46 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 577 | 77 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 506 | 06 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 363 | 63 | 45 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 254 | 54 | 80 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
998
2 số dưới
18